stomach-tooth
/'stʌməktu:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stomach-tooth
/'stʌməktu:θ/
danh từ
- răng nanh sữa hàm dưới
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...