Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stomacher

/'stʌməkə/

danh từ

  • (sử học) cái yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. garment consisting of a V-shaped panel of stiff material worn over the chest and stomach in the 16th century

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...