Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stomacher

/'stʌməkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stomacher

/'stʌməkə/

danh từ

  • (sử học) cái yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. garment consisting of a V-shaped panel of stiff material worn over the chest and stomach in the 16th century

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...