Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stomachic

/stə'məkik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stomachic

/stə'məkik/

tính từ

  • (thuộc) dạ dày
  • làm dễ tiêu; làm cho ăn ngon miệng

danh từ

  • (y học) thuốc làm dễ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or involving the stomach

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...