Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stomachless

/'stʌməklis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stomachless

/'stʌməklis/

tính từ

  • không có dạ dày
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being without a stomach. a. Having no appetite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...