stomatology
/,stoumə'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stomatology
/,stoumə'tɔlədʤi/
danh từ
- (y học) khoa miệng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...