Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stone's throw

/'stounzkɑ:st/

-cast)
/'stounkɑ:st/ (stone's_throw)
/'stounz'θrou/

danh từ

  • quãng ném đá tớ
  • (nghĩa bóng) quãng ngắn
    • his house is a stone's_cast away: nhà hắn chỉ cách đây một quãng ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...