stone marten
/'stoun'mɑ:tin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stone marten
/'stoun'mɑ:tin/
danh từ
- (động vật học) chồn bạc ức (ở nam châu Âu)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...