Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stone-broke

/'stounbrouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stone-broke

/'stounbrouk/

-broke)
/'stounibrouk/

tính từ

  • (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking funds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...