Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stone-deaf

/'stoun'def/

tính từ

  • điếc đặc
Định nghĩa tiếng Anh

s totally deaf; unable to hear anything

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...