Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stone-deaf

/'stoun'def/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stone-deaf

/'stoun'def/

tính từ

  • điếc đặc
Định nghĩa tiếng Anh

s totally deaf; unable to hear anything

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...