stone-horse
/'stounhɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stone-horse
/'stounhɔ:s/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngựa giống
Định nghĩa tiếng Anh
n. Stallion.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Stallion.
Đang tải...