stone-pitch
/'stoun'pitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stone-pitch
/'stoun'pitʃ/
danh từ
- sự tối đen như mực
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...