Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stone-still

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stone-still

//

* tính từ
  • lặng như tờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. As still as a stone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...