Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stoneless

/'stounlis/

tính từ

  • không có đá
  • (thực vật học) không có hạch (quả)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of fruits having stones) having the stone removed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...