Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoneman

/'stәunmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoneman

//

* danh từ
  • thợ xây đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...