Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stonemason

/'stoun,meisn/ TOEFL phổ biến #31114
Biến thể từ stonemasons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stonemason

/'stoun,meisn/

danh từ

  • thợ xây đá
Định nghĩa tiếng Anh

n a craftsman who works with stone or brick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...