stonemason
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stonemason
/'stoun,meisn/
danh từ
- thợ xây đá
Định nghĩa tiếng Anh
n a craftsman who works with stone or brick
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a craftsman who works with stone or brick
Đang tải...