Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stonewalling

/'stoun'wɔ:liɳ/ phổ biến #39873
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stonewalling

/'stoun'wɔ:liɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sự đánh chặn (crickê)
  • (chính trị), (Uc sự ngăn chặn không cho thông qua ở nghị viện
Định nghĩa tiếng Anh

n. stalling or delaying especially by refusing to answer questions or cooperate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...