Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stonework

/'stounwə:k/ phổ biến #27054
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stonework

/'stounwə:k/

danh từ

  • nghề thợ nề, nghề xây đá
  • công trình xây bằng đá
  • (số nhiều) nơi khai thác đá xây
Định nghĩa tiếng Anh

n. masonry done with stone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...