Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stool-pigeon

/'stu:l,pidʤin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stool-pigeon

/'stu:l,pidʤin/

danh từ

  • chim bồ câu mồi
  • cò mồi; chỉ điểm (của công an)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...