Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stool-pigeon

/'stu:l,pidʤin/

danh từ

  • chim bồ câu mồi
  • cò mồi; chỉ điểm (của công an)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...