Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stoolie

//

* danh từ
  • (từ Mỹ; nghĩa Mỹ) chim bồ câu mồi
Định nghĩa tiếng Anh

n someone acting as an informer or decoy for the police

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...