Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoolie

/'stuːlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoolie

//

* danh từ
  • (từ Mỹ; nghĩa Mỹ) chim bồ câu mồi
Định nghĩa tiếng Anh

n someone acting as an informer or decoy for the police

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...