Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stoop-shouldered

/'stu:p,ʃouldəd/

tính từ

  • gù lưng tôm (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...