Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoop-shouldered

/'stu:p,ʃouldəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoop-shouldered

/'stu:p,ʃouldəd/

tính từ

  • gù lưng tôm (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...