Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stoopingly

/'stu:piɳli/

phó từ

  • trong tư thế cúi rạp xuống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...