Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stop-off

/'stɔp,ɔ:f/
Biến thể từ stop-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stop-off

/'stɔp,ɔ:f/

-over)
/'stɔp,ouvə/

danh từ

  • sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...