Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stop-off

/'stɔp,ɔ:f/

-over)
/'stɔp,ouvə/

danh từ

  • sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi)
Biến thể từ stop-offs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...