Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stop-watch

/'stɔpwɔtʃ/
Biến thể từ stop-watches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stop-watch

/'stɔpwɔtʃ/

danh từ

  • đồng hồ bấm giờ (chạy đua)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...