Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stop-watch

/'stɔpwɔtʃ/

danh từ

  • đồng hồ bấm giờ (chạy đua)
Biến thể từ stop-watches số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...