stopcock
/'stɔpkɔk/
Biến thể từ
stopcocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stopcock
/'stɔpkɔk/
danh từ
- khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống)
Định nghĩa tiếng Anh
n. faucet consisting of a rotating device for regulating flow of a liquid