Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stopcock

/'stɔpkɔk/

danh từ

  • khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống)
Biến thể từ stopcocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. faucet consisting of a rotating device for regulating flow of a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...