Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stopcock

/'stɔpkɔk/
Biến thể từ stopcocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stopcock

/'stɔpkɔk/

danh từ

  • khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. faucet consisting of a rotating device for regulating flow of a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...