Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21719

stopover

//

* danh từ
  • sự dừng lại trong một chuyến đi (nhất là qua đêm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stopping place on a journey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...