Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stopple

/'stɔpl/

danh từ

  • cái nút, cái nút chai

ngoại động từ

  • nút
Định nghĩa tiếng Anh

n blockage consisting of an object designed to fill a hole tightly\nv close or secure with or as if with a stopper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...