storage battery
/'stɔ:ridʤ'sel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storage battery
/'stɔ:ridʤ'sel/
danh từ
- bộ ắc quy, bộ pin
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...