Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storage battery

/'stɔ:ridʤ'sel/

danh từ

  • bộ ắc quy, bộ pin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...