Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storage heater

//

* danh từ
  • lò sưởi điện tích nhiệt (nhiệt được tích lại vào những lúc giá điện rẻ hơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...