storage heater
/ˈstɔ:ridʒ ˈhi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storage heater
//
* danh từ- lò sưởi điện tích nhiệt (nhiệt được tích lại vào những lúc giá điện rẻ hơn)
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...