Từ điển Anh–Việt

111.721 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Storage space

/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/

Nghĩa thường dùng

Dung lượng lưu trữ (máy tính) danh từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...