Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

store belongings

cụm từ

  • cất giữ đồ đạc, đồ dùng cá nhân
    • store belongings in a locker: cất đồ đạc trong tủ khóa
    • store belongings safely: cất giữ đồ đạc an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...