Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10601

storefront

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mặt trước cửa hàng
Biến thể từ storefronts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the front side of a store facing the street; usually contains display windows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...