Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

storehouse

/'stɔ:haus/ IELTSCollins ★ phổ biến #19327
Biến thể từ storehouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

storehouse

/'stɔ:haus/

danh từ

  • kho; vựa
  • (nghĩa bóng) tủ, kho
    • a storehouse of information: một kho tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a depository for goods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...