storehouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storehouse
/'stɔ:haus/
danh từ
- kho; vựa
- (nghĩa bóng) tủ, kho
- a storehouse of information: một kho tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a depository for goods
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a depository for goods
Đang tải...