Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #19327

storehouse

/'stɔ:haus/

danh từ

  • kho; vựa
  • (nghĩa bóng) tủ, kho
    • a storehouse of information: một kho tài liệu
Biến thể từ storehouses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a depository for goods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...