Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

storekeeper

/'stɔ:,ki:pə/ phổ biến #26560
Biến thể từ storekeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

storekeeper

/'stɔ:,ki:pə/

danh từ

  • chủ cửa hàng, chủ tiệm
  • người giữ kho, thủ kho
Định nghĩa tiếng Anh

n a merchant who owns or manages a shop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...