Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26560

storekeeper

/'stɔ:,ki:pə/

danh từ

  • chủ cửa hàng, chủ tiệm
  • người giữ kho, thủ kho
Biến thể từ storekeepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a merchant who owns or manages a shop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...