storiated
/'stɔ:rieitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storiated
/'stɔ:rieitid/
tính từ
- trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...