Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storiated

/'stɔ:rieitid/

tính từ

  • trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...