Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

storing

/'stɔ:riŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

storing

//

* danh từ
  • sự cất giữ vào kho
  • (tin) sự ghi vào bộ nhớ
Định nghĩa tiếng Anh

v keep or lay aside for future use v find a place for and put away for storage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...