Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storing

//

* danh từ
  • sự cất giữ vào kho
  • (tin) sự ghi vào bộ nhớ
Định nghĩa tiếng Anh

v keep or lay aside for future use\nv find a place for and put away for storage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...