Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-beaten

/'stɔ:m,bi:tn/

tính từ

  • bị tả tơi vì bão táp
Định nghĩa tiếng Anh

s. damaged by storm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...