Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

storm-beaten

/'stɔ:m,bi:tn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

storm-beaten

/'stɔ:m,bi:tn/

tính từ

  • bị tả tơi vì bão táp
Định nghĩa tiếng Anh

s. damaged by storm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...