Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-glass

/'stɔ:m'glɑ:s/

danh từ

  • ống xem thời tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...