storm-glass
/'stɔ:m'glɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storm-glass
/'stɔ:m'glɑ:s/
danh từ
- ống xem thời tiết
Từ điển Anh–Việt
112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...