storm-sail
/'stɔ:mseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storm-sail
/'stɔ:mseil/
danh từ
- (hàng hải) buồm đi bão
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...