Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-tossed

/'stɔ:mtɔst/

tính từ

  • bị gió bão xô đẩy
  • (nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập
Định nghĩa tiếng Anh

s pounded or hit repeatedly by storms or adversities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...