Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-trooper

/'stɔ:mtɔst/

danh từ

  • quân xung kích (trong lực lượng xung kích của Đức quốc xã)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...