Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-troops

/'stɔ:mtru:ps/

danh từ số nhiều

  • quân xung kích
  • lực lượng xung kích (của Đức quốc xã)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...