Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-window

//

* danh từ
  • cửa sổ ở ngoài, cửa sổ thường để chống bão
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...