Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storming-party

/'stɔ:miɳ,pɑ:ti/

danh từ

  • (quân sự) đội quân đột phá, đội quân xung kích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...