Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stormless

/'stɔ:mlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stormless

/'stɔ:mlis/

tính từ

  • không có bão
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without storms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...