Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stormy petrel

/'stɔ:mi,petrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stormy petrel

/'stɔ:mi,petrəl/

-petrel)
/'stɔ:m,petrəl/ (storm-bird)
/'stɔ:mbə:d/ (storm-finch)
/'stɔ:mfintʃ/

danh từ

  • (động vật học) chim hải âu nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...