Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

story-line

//

* danh từ
  • cốt truyện, tình tiết (của một truyện, một vở kịch...)
Biến thể từ story-lines số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...