story-line
Biến thể từ
story-lines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
story-line
//
* danh từ- cốt truyện, tình tiết (của một truyện, một vở kịch...)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...