stoss
/stɔs,ʃtәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoss
//
* tính từ- đối diện với sông băng
- the stoss slope of a hill:sườn đồi đối diện với sông băng
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...