Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stotinka

/stɔ:'tiŋkә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stotinka

//

* danh từ số nhiều stotinki
  • đồng tiền xtotinca (Bungari)
Định nghĩa tiếng Anh

n 100 stotinka equal 1 lev in Bulgaria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...