stour
/stuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stour
//
* tính từ- (từ Scotland) nghiêm nghị; cứng rắn; dữ dội* danh từ
- đám bụi mù
Định nghĩa tiếng Anh
n. A battle or tumult; encounter; combat; disturbance; passion. a. Tall; strong; stern.