Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stour

//

* tính từ
  • (từ Scotland) nghiêm nghị; cứng rắn; dữ dội* danh từ
  • đám bụi mù
Định nghĩa tiếng Anh

n. A battle or tumult; encounter; combat; disturbance; passion.\na. Tall; strong; stern.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...