Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stour

/stuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stour

//

* tính từ
  • (từ Scotland) nghiêm nghị; cứng rắn; dữ dội* danh từ
  • đám bụi mù
Định nghĩa tiếng Anh

n. A battle or tumult; encounter; combat; disturbance; passion. a. Tall; strong; stern.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...