Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stout-heartedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stout-heartedly

//

* phó từ
  • xem stout-hearted
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...